Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
4 Phạt góc 8
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 14
-
8 Sút trúng mục tiêu 6
-
81 Tấn công 82
-
53 Tấn công nguy hiểm 49
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
10 Phạm lỗi 14
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 10
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
445 Chuyền bóng 376
-
83% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
5 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 12
-
8 Cú rê bóng 4
-
23 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Tắc bóng thành công 4
-
10 Cắt bóng 11
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
5 Kiến tạo 0
-
43 Chuyển dài 15
-
1.43 expected Goal(xG) 1.18
-
3.04 xG trúng đích 0.98
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
43 Tấn công 39
-
31 Tấn công nguy hiểm 24
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
3 Phạm lỗi 7
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
252 Chuyền bóng 203
-
85% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
5 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 6
-
7 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
22 Chuyển dài 9
-
0.37 expected Goal(xG) 0.77
-
1.63 xG trúng đích 0.88
-
1 Phạt góc 6
-
9 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 43
-
22 Tấn công nguy hiểm 25
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
7 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
193 Chuyền bóng 173
-
80% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 16
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
21 Chuyển dài 6
-
1.06 expected Goal(xG) 0.41
-
1.41 xG trúng đích 0.1
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT5 - 1
89'
Lindholm S.
Adam Jouhi
Selenge J.
85'
82'
Muzinga J.
Salomaa H.
82'
Lindholm S.
Raisanen A.
Eremenko S.
Artur Atarah
76'
Rossi N.
Ojala J.
75'
70'
Wilson Samake
Vahtera J.
Selenge J.
Latonen J.
70'
70'
Oluwaseyi Ogunniyi
Holmelund C.
70'
Kouassivi-Benissan K.
Niemi M.
Latonen J.
Adam Jouhi
63'
Milovanov B.
Arko-Mensah E.
58'
Gnanou P. A. R.
Ruxi
58'
Artur Atarah
Launiala K.
58'
56'
Terrnava D.
HT2 - 1
Launiala K.
Latonen J.
29'
Launiala K.
Arko-Mensah E.
25'
15'
Holmelund C.
FT5 - 1
90+2'
90'
Jayden Turfkruier Không trúng đích
89'
Lindholm S.
Cú sút thứ 27
Gabriel Europaeus Bị cản phá
87'
Adam JouhiSelenge J.
85'
Cú sút thứ 26
Adam Jouhi Ghi bàn
85'
83'
Muzinga J. Bị cản phá
82'
Muzinga J.Salomaa H.
82'
Lindholm S.Raisanen A.
Eremenko S.Artur Atarah
76'
Cú sút thứ 24
Eremenko S. Ghi bàn
76'
Cú sút thứ 23
Artur Atarah Không trúng đích
76'
Cú sút thứ 22
Artur Atarah Bị chặn
76'
Phạt góc thứ 11
76'
Rossi N.Ojala J.
75'
Cú sút thứ 21
Adam Jouhi Bị chặn
75'
70'
Wilson SamakeVahtera J.
Selenge J.Latonen J.
70'
70'
Oluwaseyi OgunniyiHolmelund C.
70'
Kouassivi-Benissan K.Niemi M.
Cú sút thứ 20
Eremenko S. Không trúng đích
70'
Cú sút thứ 19
Gnanou P. A. R. Bị chặn
68'
Latonen J.Adam Jouhi
63'
Cú sút thứ 18
Latonen J. Ghi bàn
63'
60'
Daoussi Y. Không trúng đích
60'
59'
Milovanov B.Arko-Mensah E.
58'
Gnanou P. A. R.Ruxi
58'
Artur AtarahLauniala K.
58'
58'
Terrnava D. Bị chặn
56'
Terrnava D.
55'
Daoussi Y. Không trúng đích
53'
Holmelund C. Không trúng đích
52'
Salomaa H. Bị chặn
52'
49'
49'
HT2 - 1
Việt vị thứ 5
42'
40'
Holmelund C. Bị cản phá
40'
Daoussi Y. Bị cản phá
Việt vị thứ 4
39'
39'
38'
Raisanen A. Bị chặn
Việt vị thứ 3
35'
Launiala K.Latonen J.
29'
Cú sút thứ 9
Launiala K. Ghi bàn
29'
Phạt góc thứ 4
28'
Cú sút thứ 8
Perez D. Bị cản phá
27'
Launiala K.Arko-Mensah E.
25'
Cú sút thứ 7
Launiala K. Ghi bàn
25'
Việt vị thứ 2
24'
21'
Salomaa H. Không trúng đích
Cú sút thứ 5
Hannula O. Không trúng đích
18'
Phạt góc thứ 3
18'
Cú sút thứ 4
Ojala J. Bị cản phá
17'
Phạt góc thứ 2
17'
15'
Holmelund C.
15'
Holmelund C. Ghi bàn
14'
Raisanen A. Bị cản phá
Việt vị thứ 1
13'
10'
9'
Raisanen A. Bị cản phá
Đội hình
3-3-1-3
3-4-1-2
-
6.61Virtanen O. -
7.514Eremenko S.
7.440Ojala J.
6.63Ruxi -
8.731Adam Jouhi
7.115Gabriel Europaeus
8.210Latonen J. -
6.827Hannula O. -
6.412Arko-Mensah E.
2
8.845Launiala K.
7.211Perez D.
-
5.11Aleksi Piispa -
6.023Niemi M.
6.16Okereke E.
5.82Mane L. -
6.77Jayden Turfkruier
6.434Raisanen A.
6.317Terrnava D.
6.424Daoussi Y. -
6.930Vahtera J. -
6.825Salomaa H.
6.99Holmelund C.
Cầu thủ thay thế
24
7.4
Gnanou P. A. R.
19
6.9
Milovanov B.
7
6.7
Artur Atarah
50
6.7
Selenge J.
25
6.9
Rossi N.
95
Juricka M.
2
Benjamin Dahlstrom
4
Marcelo Costa
33
Samuel Heikari
13
6.5
Oluwaseyi Ogunniyi
27
5.9
Kouassivi-Benissan K.
29
6.5
Wilson Samake
14
6.6
Lindholm S.
11
6.5
Muzinga J.
12
Lucas Vayrynen
18
Arrakoski A.
21
Adu-Boahen A.
Chấn thương và án treo giò
-
44Evgeniy Bashkirov
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
18%
12%
14%
10%
22%
18%
8%
18%
14%
25%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
17%
7%
17%
21%
27%
19%
7%
7%
22%
28%
7%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.2
-
1.8 Thủng lưới 1.7
-
15.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
5.8 Phạt góc 4.5
-
1.6 Thẻ vàng 2.2
-
12.9 Phạm lỗi 14.9
-
41.2% TL kiểm soát bóng 46.5%



