Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gnistan
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 36:29 | 36 | 4 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 21:17 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 8 | 8 | 6 | 16:13 | 32 | 4 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:8 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:5 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
VPS Vaasa
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:22 | 33 | 6 | |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 18:11 | 18 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 11:11 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 16:14 | 31 | 5 | 36% |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 10:6 | 17 | 6 | 45% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:8 | 14 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
11
43
11
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
13
34
13
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Phần Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Amir Hajizadeh |
| Điều khiển Gnistan | 0T 1H 0B |
| Điều khiển VPS Vaasa | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



