Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 6
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
50 Tấn công 24
-
29 Tấn công nguy hiểm 18
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
16 Phạm lỗi 22
-
3 Thẻ vàng 5
-
1 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
24 Đá phạt trực tiếp 17
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
0 Việt vị 2
-
35 Quả ném biên 25
-
5 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
6 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 7
-
0 Việt vị 2
-
20 Quả ném biên 14
-
2 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
10 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
15 Quả ném biên 11
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 1
85'
70'
57'
HT0 - 1
Không có sự kiện
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
11%
25%
9%
25%
19%
9%
19%
9%
17%
21%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
14%
17%
11%
11%
20%
15%
14%
17%
17%
29%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.7
-
1.3 Thủng lưới 1.0
-
7.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.2
-
6.0 Phạt góc 4.8
-
2.9 Thẻ vàng 2.4
-
14.0 Phạm lỗi 15.4
-
55.5% TL kiểm soát bóng 56.8%



