Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
121 Tấn công 107
-
58 Tấn công nguy hiểm 60
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
18 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 16
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
468 Chuyền bóng 359
-
71% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
2 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
20 Tắc bóng 14
-
4 Cú rê bóng 2
-
39 Quả ném biên 32
-
9 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
39 Chuyển dài 15
-
0.77 expected Goal(xG) 1.69
-
0.82 xG trúng đích 1.52
-
1 Phạt góc 2
-
53 Tấn công 56
-
28 Tấn công nguy hiểm 31
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
8 Phạm lỗi 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 7
-
245 Chuyền bóng 180
-
71% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 9
-
0 Cú rê bóng 1
-
19 Quả ném biên 18
-
6 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
21 Chuyển dài 10
-
0.29 expected Goal(xG) 0.96
-
0.1 xG trúng đích 0.79
-
0 Phạt góc 3
-
68 Tấn công 51
-
30 Tấn công nguy hiểm 29
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
10 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
223 Chuyền bóng 179
-
71% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
13 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 1
-
20 Quả ném biên 14
-
3 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 5
-
0.48 expected Goal(xG) 0.73
-
0.72 xG trúng đích 0.73
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
Giammona C. (Assist:Jennifer Cudjoe)
90+5'
90'
Aguilera J.
Richards J. (Assist:Lewis S.)
88'
D'Appolonia S.
86'
Cudjoe J.
67'
HT0 - 1
44'
Aguilera J.
FT2 - 2
Không có sự kiện
HT2 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
6%
6%
13%
9%
29%
31%
6%
18%
22%
21%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
9%
16%
13%
18%
9%
8%
13%
20%
22%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.7
-
1.9 Thủng lưới 0.6
-
14.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.8
-
3.9 Phạt góc 5.9
-
1.7 Thẻ vàng 2.0
-
13.1 Phạm lỗi 10.8
-
47.8% TL kiểm soát bóng 46.9%



