Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
10 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
14 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
115 Tấn công 83
-
88 Tấn công nguy hiểm 57
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
10 Phạm lỗi 16
-
1 Thẻ vàng 1
-
12 Sút ngoài cầu môn 5
-
19 Đá phạt trực tiếp 11
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
0 Việt vị 2
-
18 Quả ném biên 18
-
3 Phạt góc 4
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
5 Phạm lỗi 8
-
10 Đá phạt trực tiếp 6
-
0 Việt vị 1
-
6 Quả ném biên 12
-
7 Phạt góc 1
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
5 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 5
-
0 Việt vị 1
-
12 Quả ném biên 6
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT0 - 1
86'
81'
HT0 - 1
24'
FT0 - 1
Không có sự kiện
HT0 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
12%
8%
14%
26%
20%
13%
14%
13%
14%
24%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
12%
25%
5%
18%
17%
6%
17%
10%
17%
29%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.1 Thủng lưới 0.9
-
13.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
3.9 Phạt góc 4.9
-
3.8 Thẻ vàng 3.0
-
21.6 Phạm lỗi 16.3
-
43.0% TL kiểm soát bóng 50.4%



