Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
0 Phạt góc 9
-
0 Phạt góc nửa trận 6
-
7 Dứt điểm 31
-
1 Sút trúng mục tiêu 14
-
2 Tấn công 1
-
0 Tấn công nguy hiểm 1
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
5 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 9
-
0 Cản bóng 8
-
10 Đá phạt trực tiếp 4
-
31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
-
230 Chuyền bóng 537
-
66% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 3
-
6 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 7
-
13 Quả ném biên 16
-
10 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 10
-
25 Chuyển dài 23
-
0.68 expected Goal(xG) 4.92
-
0.63 xG ở tình huống bóng sống 3.53
-
0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.66
-
0.68 xG không tính phạt đền 4.19
-
0.15 xG trúng đích 5.15
-
0 Phạt góc 6
-
6 Dứt điểm 15
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
2 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
110 Chuyền bóng 246
-
66% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 3
-
3 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 4
-
6 Quả ném biên 6
-
4 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 7
-
12 Chuyển dài 10
-
0.62 expected Goal(xG) 2.13
-
0.58 xG ở tình huống bóng sống 1.55
-
0.05 xG ở tình huống bóng chết 0.58
-
0.62 xG không tính phạt đền 2.13
-
0.15 xG trúng đích 2.86
-
0 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 16
-
0 Sút trúng mục tiêu 6
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
3 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 5
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
120 Chuyền bóng 291
-
66% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 1
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
13 Chuyển dài 13
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 7
90+4'
Renard W.
89'
Ada Hegerberg
Brand J.
81'
Ada Hegerberg
Yeboah A.
78'
Gelders N.
73'
HT1 - 5
45+2'
Lily Yohannes
Damaris Egurrola
43'
Tarciane Karen dos Santos de Lima
Rossi F. (Assist:Gelders N.)
29'
26'
Melchie Dumornay
20'
Katoto M-A.
Ingrid Syrstad Engen
13'
Katoto M-A.
Brand J.
5'
Melchie Dumornay
Lawrence A.
3'
Damaris Egurrola
Salma Paralluelo
FT1 - 7
Không có sự kiện
HT1 - 7
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
11%
21%
12%
18%
21%
18%
18%
15%
12%
15%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
13%
6%
4%
10%
9%
14%
13%
16%
31%
30%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 5.5
-
1.8 Thủng lưới 0.5
-
18.7 Bị sút trúng mục tiêu 6.2
-
2.3 Phạt góc 7.2
-
1.7 Thẻ vàng 1.1
-
10.4 Phạm lỗi 10.3
-
43.7% TL kiểm soát bóng 67.3%



