Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 24
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
18 Tấn công 12
-
7 Tấn công nguy hiểm 4
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
7 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
0 Cản bóng 9
-
14 Đá phạt trực tiếp 7
-
36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
-
275 Chuyền bóng 463
-
68% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 3
-
5 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 19
-
10 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 44
-
0.23 expected Goal(xG) 2.06
-
0.19 xG ở tình huống bóng sống 1.55
-
0.03 xG ở tình huống bóng chết 0.52
-
0.23 xG không tính phạt đền 2.06
-
0.87 xG trúng đích 1.06
-
2 Dứt điểm 11
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
18 Tấn công 68
-
7 Tấn công nguy hiểm 26
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
3 Phạm lỗi 7
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
152 Chuyền bóng 275
-
72% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 2
-
1 Cú rê bóng 1
-
5 Quả ném biên 5
-
5 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 25
-
0.16 expected Goal(xG) 1.15
-
0.12 xG ở tình huống bóng sống 1.15
-
0.03 xG ở tình huống bóng chết 0
-
0.16 xG không tính phạt đền 1.15
-
0.87 xG trúng đích 0.55
-
1 Phạt góc 6
-
2 Dứt điểm 13
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
4 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 5
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
123 Chuyền bóng 188
-
63% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 1
-
8 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 19
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 2
88'
Mathilde Bourdieu
Lelarge C.
79'
58'
Mathilde Bourdieu
HT1 - 1
Rucker M. (Assist:Eninger T.)
45+1'
16'
Bea
FT1 - 2
Không có sự kiện
HT1 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
9%
15%
13%
15%
13%
15%
23%
15%
23%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
29%
8%
13%
13%
16%
22%
8%
27%
10%
10%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.1
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
3.4 Phạt góc 5.0
-
1.7 Thẻ vàng 1.8
-
8.2 Phạm lỗi 9.7
-
45.3% TL kiểm soát bóng 57.3%



