Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 9
-
6 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 23
-
7 Sút trúng mục tiêu 7
-
73 Tấn công 78
-
46 Tấn công nguy hiểm 59
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
12 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 12
-
3 Cản bóng 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 12
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
400 Chuyền bóng 312
-
81% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
3 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 17
-
3 Tắc bóng thành công 6
-
7 Cắt bóng 8
-
4 Tạt bóng thành công 15
-
3 Kiến tạo 3
-
25 Chuyển dài 20
-
1.78 expected Goal(xG) 2.13
-
2.36 xG trúng đích 1.98
-
6 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 31
-
22 Tấn công nguy hiểm 25
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
3 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
238 Chuyền bóng 160
-
84% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 2
-
6 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 8
-
0.82 expected Goal(xG) 1.06
-
0.65 xG trúng đích 1.12
-
3 Phạt góc 5
-
7 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
22 Tấn công 47
-
24 Tấn công nguy hiểm 34
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
9 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 9
-
0 Cản bóng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 9
-
162 Chuyền bóng 152
-
77% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
3 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 5
-
0 Cú rê bóng 1
-
7 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 13
-
12 Chuyển dài 12
-
0.96 expected Goal(xG) 1.07
-
1.71 xG trúng đích 0.86
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
90+3'
Gnanou P. A. R.
Latonen J.
Suso M.
Laine L.
88'
88'
Gabriel Europaeus
Eremenko R.
Hamalainen J.
Laine J.
87'
Kuittinen L.
Laine J.
84'
82'
Launiala K.
Ruxi
Suso M.
Sjogrell H.
78'
A.Conteh
Botue J.
78'
76'
Gnanou P. A. R.
Adam Jouhi
69'
Arko-Mensah E.
Perez D.
Yli-Kokko J.
Tuominen J.
66'
Saarinen S.
Amankwah Y.
66'
Botue J.
54'
50'
Milovanov B.
HT1 - 1
36'
Ruxi
Artur Atarah
Sjogrell H.
Kiiskila E.
22'
FT4 - 3
90+3'
Gnanou P. A. R.Latonen J.
90+3'
Gnanou P. A. R. Ghi bàn
90+3'
Cú sút thứ 37
A.Conteh Bị cản phá
90+1'
Phạt góc thứ 17
90+1'
Suso M.Laine L.
88'
88'
Gabriel EuropaeusEremenko R.
Cú sút thứ 36
Suso M. Ghi bàn
88'
88'
Gabriel Europaeus Ghi bàn
Hamalainen J.Laine J.
87'
87'
Artur Atarah Bị chặn
Kuittinen L.Laine J.
84'
Cú sút thứ 33
Kuittinen L. Ghi bàn
84'
Cú sút thứ 32
Suso M. Không trúng đích
84'
Phạt góc thứ 16
84'
Cú sút thứ 31
A.Conteh Không trúng đích
83'
82'
Launiala K.Ruxi
Suso M.Sjogrell H.
78'
A.ContehBotue J.
78'
76'
Gnanou P. A. R.Adam Jouhi
75'
Eremenko R. Không trúng đích
74'
Artur Atarah Bị cản phá
73'
Milovanov B. Không trúng đích
71'
Artur Atarah Không trúng đích
69'
Arko-Mensah E.Perez D.
69'
68'
Artur Atarah Bị chặn
Yli-Kokko J.Tuominen J.
66'
Saarinen S.Amankwah Y.
66'
Phạt góc thứ 14
66'
64'
Artur Atarah Không trúng đích
64'
62'
Artur Atarah Không trúng đích
62'
61'
Adam Jouhi Không trúng đích
60'
Ruxi Không trúng đích
58'
Adam Jouhi Không trúng đích
56'
Latonen J. Không trúng đích
Botue J.
54'
Cú sút thứ 19
Botue J. Ghi bàn
54'
Cú sút thứ 18
Tuominen J. Bị cản phá
54'
52'
Perez D. Bị cản phá
52'
50'
Milovanov B.
HT1 - 1
Phạt góc thứ 10
45+1'
43'
Eremenko R. Không trúng đích
36'
RuxiArtur Atarah
36'
Ruxi Ghi bàn
36'
Artur Atarah Không trúng đích
36'
Cú sút thứ 13
Botue J. Không trúng đích
28'
Sjogrell H.Kiiskila E.
22'
Cú sút thứ 12
Sjogrell H. Ghi bàn
22'
Cú sút thứ 11
Kiiskila E. Không trúng đích
22'
19'
Adam Jouhi Bị cản phá
19'
18'
Phạt góc thứ 6
16'
Cú sút thứ 9
Tuominen J. Bị chặn
15'
13'
Perez D. Không trúng đích
13'
Cú sút thứ 7
Botue J. Không trúng đích
12'
Cú sút thứ 6
Tuominen J. Bị cản phá
11'
Phạt góc thứ 4
11'
9'
Eremenko S. Bị chặn
9'
Eremenko R. Bị chặn
8'
Milovanov B. Bị cản phá
Cú sút thứ 2
Niska J. Bị chặn
4'
Cú sút thứ 1
Ivanov R. Bị chặn
4'
Phạt góc thứ 3
4'
Phạt góc thứ 2
3'
Phạt góc thứ 1
2'
Đội hình
4-3-3
5-3-2
-
6.41Huuhtanen E. -
6.330Amankwah Y.
7.222Kuittinen L.
7.76Ivanov R.
6.92Niska J. -
6.49Tuominen J.
8.214Laine J.
6.835Kiiskila E. -
8.17Sjogrell H.
7.611Botue J.
6.928Laine L.
-
5.41Virtanen O. -
6.411Perez D.
7.13Ruxi
6.667Obileye A.
6.114Eremenko S.
6.619Milovanov B. -
7.515Gabriel Europaeus
6.731Adam Jouhi
6.926Eremenko R. -
7.710Latonen J.
7.27Artur Atarah
Cầu thủ thay thế
10
6.3
A.Conteh
3
Hamalainen J.
19
Jarvinen I.
34
Prokop L.
18
6.7
Saarinen S.
33
7.6
Suso M.
24
Tauriainen J.
12
Eero Vuorjoki
8
6.4
Yli-Kokko J.
12
6.4
Arko-Mensah E.
2
Benjamin Dahlstrom
24
7.5
Gnanou P. A. R.
27
Hannula O.
95
Juricka M.
45
Launiala K.
40
Ojala J.
25
Rossi N.
50
Selenge J.
Chấn thương và án treo giò
-
Evgeniy Bashkirov44
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
17%
15%
12%
12%
8%
22%
19%
15%
19%
17%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
16%
23%
7%
23%
23%
11%
19%
11%
9%
26%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
0.8 Thủng lưới 1.6
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 15.3
-
4.2 Phạt góc 5.6
-
1.8 Thẻ vàng 1.8
-
11.0 Phạm lỗi 13.5
-
56.7% TL kiểm soát bóng 40.1%



