Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
7 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
92 Tấn công 107
-
31 Tấn công nguy hiểm 52
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
12 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 4
-
16 Đá phạt trực tiếp 12
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
501 Chuyền bóng 423
-
84% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
3 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 12
-
11 Cú rê bóng 4
-
19 Quả ném biên 17
-
7 Tắc bóng thành công 12
-
6 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 4
-
27 Chuyển dài 14
-
1.02 expected Goal(xG) 2.72
-
1.18 xG trúng đích 3.28
-
0 Phạt góc 3
-
1 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
42 Tấn công 55
-
10 Tấn công nguy hiểm 27
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
250 Chuyền bóng 223
-
86% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 2
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
4 Chuyển dài 8
-
0.04 expected Goal(xG) 1.24
-
0.33 xG trúng đích 1.79
-
1 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
50 Tấn công 52
-
21 Tấn công nguy hiểm 25
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
8 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
251 Chuyền bóng 200
-
81% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 7
-
8 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 8
-
3 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
23 Chuyển dài 6
-
0.98 expected Goal(xG) 1.48
-
0.85 xG trúng đích 1.49
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 4
89'
Cissokho T.
Borchers M.
Amankwah Y.
Saarinen S.
77'
Botue J.
Tuominen J.
77'
75'
Cicale A.
Borchers M.
74'
K.Simojoki
Alho N.
Suso M.
Laine L.
70'
70'
Lappalainen L.
Borchers M.
67'
Veteli J.
Ring A.
67'
Lingman L.
P.Mentu
67'
Lappalainen L.
Moller L.
Hamalainen J.
62'
Jarvinen I.
Yli-Kokko J.
62'
Sjogrell H.
Jephta C.
61'
61'
Tikkanen V.
58'
P.Mentu
Tuominen J.
52'
HT1 - 2
36'
Borchers M.
Haarala S.
Jephta C.
34'
A.Conteh
Kiiskila E.
32'
29'
Bogicevic M.
19'
Montano L.
Cicale A.
FT2 - 4
Cú sút thứ 21
Botue J. Không trúng đích
90+3'
Cú sút thứ 20
Jarvinen I. Không trúng đích
90+3'
89'
Cissokho T.Borchers M.
Cú sút thứ 19
A.Conteh Không trúng đích
89'
80'
Borchers M. Không trúng đích
Amankwah Y.Saarinen S.
77'
Botue J.Tuominen J.
77'
75'
Cicale A.Borchers M.
75'
Cicale A. Ghi bàn
75'
Lappalainen L. Bị cản phá
74'
K.SimojokiAlho N.
Phạt góc thứ 5
73'
Cú sút thứ 15
Tuominen J. Bị chặn
72'
Suso M.Laine L.
70'
70'
Lappalainen L.Borchers M.
70'
Lappalainen L. Ghi bàn
67'
Veteli J.Ring A.
67'
Lingman L.P.Mentu
67'
Lappalainen L.Moller L.
Jarvinen I.Yli-Kokko J.
62'
Hamalainen J.
62'
Sjogrell H.Jephta C.
61'
61'
Tikkanen V.
58'
P.Mentu
57'
56'
Moller L. Bị cản phá
Tuominen J.
52'
Cú sút thứ 12
Tuominen J. Ghi bàn
52'
Cú sút thứ 11
Tuominen J. Không trúng đích
47'
HT1 - 2
39'
36'
Borchers M.Haarala S.
36'
Borchers M. Ghi bàn
Jephta C.
34'
A.ContehKiiskila E.
32'
Cú sút thứ 9
A.Conteh Ghi bàn
32'
32'
Moller L. Bị chặn
29'
Bogicevic M.
27'
Borchers M. Không trúng đích
23'
Haarala S. Bị chặn
19'
Montano L.Cicale A.
19'
Montano L. Ghi bàn
16'
Borchers M. Bị cản phá
16'
16'
14'
Montano L. Bị chặn
5'
Borchers M. Không trúng đích
5'
Ring A. Bị chặn
Đội hình
4-4-1-1
4-4-2
-
6.21Huuhtanen E. -
5.518Saarinen S.
6.33Hamalainen J.
6.26Ivanov R.
6.02Niska J. -
5.816Jephta C.
7.135Kiiskila E.
6.28Yli-Kokko J.
6.428Laine L. -
6.79Tuominen J. -
6.910A.Conteh
-
6.030J.Samooja -
7.914Montano L.
7.06Tikkanen V.
6.231Bogicevic M.
6.417Alho N. -
8.77Cicale A.
7.78P.Mentu
6.74Ring A.
6.222Moller L. -
8.729Haarala S.
2
9.09Borchers M.
Cầu thủ thay thế
30
6.4
Amankwah Y.
11
6.6
Botue J.
19
6.5
Jarvinen I.
22
Kuittinen L.
34
Prokop L.
7
6.2
Sjogrell H.
33
6.8
Suso M.
24
Tauriainen J.
12
Eero Vuorjoki
3
Cissokho T.
32
Gueye M.
11
Kirilov M.
26
7.6
Lappalainen L.
10
6.4
Lingman L.
33
Osku Maukonen
20
Pukki T.
13
6.4
K.Simojoki
77
6.7
Veteli J.
Chấn thương và án treo giò
-
Jesse Ost1
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
11%
15%
17%
12%
15%
22%
12%
15%
22%
17%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
7%
23%
10%
23%
12%
11%
25%
11%
25%
26%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.3
-
0.8 Thủng lưới 1.2
-
10.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
4.2 Phạt góc 4.2
-
1.8 Thẻ vàng 1.1
-
11.0 Phạm lỗi 9.3
-
56.0% TL kiểm soát bóng 57.7%



