Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
2 Phạt góc 10
-
0 Phạt góc nửa trận 7
-
8 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
89 Tấn công 138
-
29 Tấn công nguy hiểm 110
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
239 Chuyền bóng 644
-
61% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 6
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 15
-
2 Cú rê bóng 7
-
22 Quả ném biên 30
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
20 Chuyển dài 26
-
0.93 expected Goal(xG) 2.69
-
1.25 xG trúng đích 2.19
-
0 Phạt góc 7
-
3 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
46 Tấn công 57
-
15 Tấn công nguy hiểm 51
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
4 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
123 Chuyền bóng 275
-
62% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 10
-
0.35 expected Goal(xG) 0.9
-
0.47 xG trúng đích 0.17
-
2 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
43 Tấn công 81
-
14 Tấn công nguy hiểm 59
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
3 Phạm lỗi 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 3
-
116 Chuyền bóng 369
-
59% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 12
-
6 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 16
-
0.58 expected Goal(xG) 1.79
-
0.78 xG trúng đích 2.02
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 4
Worsey L.
83'
66'
Thomas F.
56'
Espas T. (Assist:Chantelle Boye-Hlorkah)
52'
Espas T. (Assist:Lafayette A.)
HT0 - 1
Yana Daniels
45+1'
24'
Leticia McKenna
Boye-Hlorkah C.
Morphet A.
14'
FT1 - 4
Không có sự kiện
HT1 - 4
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
9%
13%
19%
19%
16%
10%
19%
12%
4%
24%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
19%
17%
17%
22%
13%
17%
10%
14%
17%
11%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.4
-
2.4 Thủng lưới 1.2
-
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
3.7 Phạt góc 5.3
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
10.0 Phạm lỗi 8.8
-
40.2% TL kiểm soát bóng 56.2%



