Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
22 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
102 Tấn công 51
-
91 Tấn công nguy hiểm 35
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
8 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
9 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
563 Chuyền bóng 381
-
85% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 10
-
12 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 21
-
11 Cắt bóng 10
-
10 Tạt bóng thành công 1
-
23 Chuyển dài 30
-
2.15 expected Goal(xG) 0.12
-
1.83 xG trúng đích 0
-
3 Phạt góc 1
-
12 Dứt điểm 1
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
49 Tấn công 23
-
42 Tấn công nguy hiểm 12
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
5 Phạm lỗi 3
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
283 Chuyền bóng 201
-
86% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 6
-
6 Cú rê bóng 2
-
14 Quả ném biên 10
-
4 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 14
-
1.48 expected Goal(xG) 0.03
-
1.17 xG trúng đích 0
-
4 Phạt góc 1
-
10 Dứt điểm 3
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
53 Tấn công 28
-
49 Tấn công nguy hiểm 23
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
3 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 3
-
280 Chuyền bóng 180
-
84% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 11
-
7 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 16
-
0.68 expected Goal(xG) 0.09
-
0.66 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 0
76'
Chadwick C.
Thomas M.
62'
HT2 - 0
Evans G.
45+2'
Nemeth H.
36'
Cooper D.
17'
McGovern K. (Assist:Joel L.)
11'
FT3 - 0
Không có sự kiện
HT3 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
12%
16%
14%
18%
21%
16%
15%
14%
17%
24%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
9%
8%
12%
25%
18%
8%
15%
17%
18%
20%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 0.7
-
1.0 Thủng lưới 2.2
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 15.6
-
4.3 Phạt góc 3.7
-
1.4 Thẻ vàng 0.7
-
7.6 Phạm lỗi 7.2
-
52.0% TL kiểm soát bóng 40.3%



