Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 3
-
6 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
90 Tấn công 115
-
51 Tấn công nguy hiểm 65
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
10 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
263 Chuyền bóng 420
-
68% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
3 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 7
-
30 Quả ném biên 31
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
21 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
28 Chuyển dài 31
-
0.49 expected Goal(xG) 0.69
-
0.05 xG trúng đích 1.76
-
5 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 55
-
23 Tấn công nguy hiểm 27
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
5 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
111 Chuyền bóng 223
-
67% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 17
-
14 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 19
-
0.09 expected Goal(xG) 0.17
-
0 xG trúng đích 0.81
-
2 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 60
-
28 Tấn công nguy hiểm 38
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
5 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
152 Chuyền bóng 197
-
69% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 4
-
18 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 12
-
0.4 expected Goal(xG) 0.52
-
0.05 xG trúng đích 0.95
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 2
74'
Hardy R. (Assist:Farrugia M.)
62'
Paige P.
56'
Aspin B.
Lawley G.
54'
HT0 - 0
Palmer A.
45'
FT1 - 2
Không có sự kiện
HT1 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
17%
10%
5%
20%
21%
16%
19%
16%
8%
14%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
15%
8%
13%
12%
11%
20%
16%
18%
20%
24%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.5
-
0.9 Thủng lưới 2.0
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
4.4 Phạt góc 4.4
-
1.0 Thẻ vàng 1.9
-
9.2 Phạm lỗi 11.7
-
43.9% TL kiểm soát bóng 52.5%



