Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
6 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
83 Tấn công 101
-
47 Tấn công nguy hiểm 50
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
12 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 12
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
403 Chuyền bóng 500
-
80% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
7 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 13
-
9 Cú rê bóng 7
-
19 Quả ném biên 25
-
7 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
30 Chuyển dài 9
-
1.79 expected Goal(xG) 0.79
-
1.57 xG trúng đích 0.45
-
4 Phạt góc 0
-
11 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
48 Tấn công 53
-
25 Tấn công nguy hiểm 21
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
221 Chuyền bóng 224
-
78% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 5
-
13 Quả ném biên 15
-
1 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
19 Chuyển dài 5
-
1.24 expected Goal(xG) 0.43
-
1.54 xG trúng đích 0.21
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
35 Tấn công 48
-
22 Tấn công nguy hiểm 29
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
8 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
182 Chuyền bóng 276
-
81% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
6 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
5 Cú rê bóng 2
-
6 Quả ném biên 10
-
6 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 4
-
0.55 expected Goal(xG) 0.36
-
0.03 xG trúng đích 0.24
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 0
Masciangelo E.
61'
48'
Marco Cuccurullo
HT2 - 0
Cicerelli E.
Goal confirmed
41'
Cicerelli E.
Quaini A.
39'
37'
Evangelisti N.
Caligara F.
30'
Giovanni Bruzzaniti
Cicerelli E.
24'
FT2 - 0
Không có sự kiện
HT2 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
5%
12%
26%
20%
23%
14%
5%
18%
17%
20%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
15%
24%
8%
19%
24%
17%
17%
9%
11%
19%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.1
-
0.9 Thủng lưới 1.4
-
10.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
4.9 Phạt góc 4.6
-
2.2 Thẻ vàng 2.4
-
17.4 Phạm lỗi 13.7
-
54.7% TL kiểm soát bóng 53.1%



