Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 11
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
15 Dứt điểm 17
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
76 Tấn công 100
-
37 Tấn công nguy hiểm 62
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
11 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 11
-
6 Cản bóng 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
376 Chuyền bóng 442
-
83% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 5
-
5 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 22
-
7 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
27 Chuyển dài 16
-
1.94 expected Goal(xG) 1.12
-
1.85 xG trúng đích 0.83
-
2 Phạt góc 4
-
6 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
36 Tấn công 49
-
13 Tấn công nguy hiểm 32
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
2 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
190 Chuyền bóng 240
-
84% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 1
-
9 Quả ném biên 14
-
3 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 7
-
1.31 expected Goal(xG) 0.57
-
1.18 xG trúng đích 0.83
-
3 Phạt góc 7
-
9 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
40 Tấn công 51
-
24 Tấn công nguy hiểm 30
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
9 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
6 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
186 Chuyền bóng 202
-
82% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
1 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 2
-
10 Quả ném biên 8
-
4 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 9
-
0.63 expected Goal(xG) 0.55
-
0.67 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 1
90+5'
Veseli F.
Lorenzo Carfora
No penalty confirmed
87'
Pacciardi F.
66'
Roberto Pierno
55'
HT1 - 1
39'
Gabbiani G.
Tommaso Arrigoni
Leonardi S.
5'
FT1 - 1
Không có sự kiện
HT1 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
15%
13%
9%
26%
22%
15%
11%
17%
18%
22%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
27%
23%
9%
18%
11%
15%
25%
13%
2%
21%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.5
-
1.5 Thủng lưới 1.7
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
4.1 Phạt góc 3.5
-
2.6 Thẻ vàng 2.6
-
14.1 Phạm lỗi 15.4
-
47.9% TL kiểm soát bóng 49.5%



