Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
13 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
93 Tấn công 85
-
54 Tấn công nguy hiểm 46
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
6 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 6
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
2 Việt vị 1
-
17 Quả ném biên 14
-
4 Phạt góc 1
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
3 Phạm lỗi 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
0 Việt vị 1
-
9 Quả ném biên 5
-
5 Phạt góc 2
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
3 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
2 Việt vị 0
-
8 Quả ném biên 9
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 0
63'
Jo Soma
Ando R.
Rin Morita
54'
HT2 - 0
Kawasaki S.
Taisei Ishii
41'
Shota Kawanishi
Rin Morita
29'
FT3 - 0
Phạt góc thứ 12
90+3'
Phạt góc thứ 11
90+2'
Phạt góc thứ 10
74'
Phạt góc thứ 9
69'
67'
66'
63'
Jo Soma
Ando R.Rin Morita
54'
Phạt góc thứ 6
51'
HT2 - 0
Kawasaki S.Taisei Ishii
41'
Shota KawanishiRin Morita
29'
Phạt góc thứ 5
21'
Phạt góc thứ 4
17'
Phạt góc thứ 3
16'
Phạt góc thứ 2
15'
7'
Chấn thương và án treo giò
-
Sylvain Deslandes23
-
Shusuke Yonehara6
-
Kazuma Yamaguchi10
-
Shuto Adachi36
-
Kun-il Kim5
-
Rinya Sato39
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
10%
16%
10%
16%
15%
18%
17%
10%
20%
23%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
17%
21%
14%
12%
19%
18%
19%
16%
14%
14%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 0.7
-
1.1 Thủng lưới 1.7
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
5.8 Phạt góc 3.8
-
1.1 Thẻ vàng 1.1
-
9.5 Phạm lỗi 7.9
-
56.1% TL kiểm soát bóng 47.4%



