Bảng xếp hạng
Roi Et United
[NE-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:5 | 12 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 5 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Khonkaen FC
[NE-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 11:6 | 11 | 5 | |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 5:5 | 4 | 9 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:1 | 11 | 5 | 29% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 8 | 0% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
0.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng Nhất Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



