Bảng xếp hạng
Ubon Eastern FC
[NE-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:16 | 9 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:3 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:13 | 1 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:12 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:5 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:3 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Pitchayabundit College
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:11 | 11 | 5 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:4 | 9 | 3 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:4 | 12 | 5 | 38% |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:2 | 9 | 1 | 75% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Thailand Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4
1.5
X
T
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Thailand University League
HT
FT
HDP
T/X
04
18
04
18
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



