Bảng xếp hạng
Udon United
[NE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 2 | 0 | 20:5 | 20 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 15:3 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 7:3 | 11 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:2 | 9 |
Udon Banjan United
[NE-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 18:7 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:4 | 8 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:3 | 8 | 8 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 4 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:2 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
3.5
2/2.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
25
10
25
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



