9
1
Hết
5 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yinchuan Futsal Invitational Women
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Yinchuan Futsal Invitational Women
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
08
116
08
116
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
43
41
43
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Yinchuan Futsal Invitational Women
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Yinchuan Futsal Invitational Women
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
FIFA Womens Futsal World Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Yinchuan Futsal Invitational Women
1 Ngày



