Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
Toulon Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
T
T
5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
AFC Championship U19
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Chưa có dữ liệu
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
5
2
X
X
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
B
B
4
1.5/2
T
T
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
U19 Đông Nam Á
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
Giao hữu quốc tế
6 Ngày
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
Giao hữu quốc tế
6 Ngày



