So sánh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ |
Tr |
T |
H |
B |
Bàn +/- |
Điểm |
XH |
| Tất cả |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:2 |
0 |
6 |
| Chủ |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:2 |
0 |
6 |
| Khách |
0 |
0 |
0 |
0 |
0:0 |
0 |
6 |
| Gần đây |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:2 |
0 |
|
| Tất cả |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:1 |
0 |
9 |
| Chủ |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:1 |
0 |
8 |
| Khách |
0 |
0 |
0 |
0 |
0:0 |
0 |
8 |
| 6 trận gần đây |
1 |
0 |
0 |
1 |
0:1 |
0 |
|
| Tỷ lệ |
Tr |
T |
H |
B |
Bàn +/- |
Điểm |
XH |
| Tất cả |
2 |
2 |
0 |
0 |
6:1 |
6 |
2 |
| Chủ |
1 |
1 |
0 |
0 |
2:1 |
3 |
1 |
| Khách |
1 |
1 |
0 |
0 |
4:0 |
3 |
2 |
| Gần đây |
2 |
2 |
0 |
0 |
6:1 |
6 |
|
| Tất cả |
2 |
1 |
1 |
0 |
4:1 |
4 |
1 |
50% |
| Chủ |
1 |
0 |
1 |
0 |
1:1 |
1 |
3 |
0% |
| Khách |
1 |
1 |
0 |
0 |
3:0 |
3 |
2 |
100% |
| 6 trận gần đây |
2 |
1 |
1 |
0 |
4:1 |
4 |
|
50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
Hainan Football City League
HT
FT
HDP
T/X
Chengmai Team
Haikou Team
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hainan Football City League
HT
FT
HDP
T/X
Qionghai Team
Tunchang Team
11
21
11
21
Hainan Football City League
HT
FT
HDP
T/X
Lingao Team
Qionghai Team
03
04
03
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng