BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày



