BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Baltic Cup U21
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Baltic Cup U21
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
5
2/2.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Baltic Cup U21
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Baltic Cup U21
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
80
110
80
110
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
B
5.5/6
2.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
B
4/4.5
2
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
4.5
2
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
B
5.5
2/2.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
6/6.5
2.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
4.5/5
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
6
T
Giao hữu
00
20
00
20
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày



