BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
3/3.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
2.5
T
Giao hữu
22
44
22
44
B
2.5/3
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
T
2.5
0/0.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
0/0.5
T
T
Euro U19
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày
Euro U19
3 Ngày
Euro U19
6 Ngày



