Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
05
09
05
09
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Chưa có dữ liệu



