Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
24
36
24
36
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
All Africa Soccer Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
All Africa Soccer Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
70
160
70
160
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
African Championship Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
OP AFW
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu



