So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Ấn Độ
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3
1
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Hạng Nhất Ấn Độ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3.5
2
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
India I-League 2nd Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
4.5
2.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1/1.5
T
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
3
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
India Bangalore Super Division
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ấn Độ
4 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
8 Ngày
Hạng Nhất Ấn Độ
14 Ngày
India Bangalore Super Division
3 Ngày



