So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
31
42
31
42
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Africa Cup of Nations U23
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Africa Cup of Nations U23
8 Ngày
Africa Cup of Nations U23
8 Ngày



