BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
T
4.5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
4.5
2
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Asian Cup
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Asian Cup
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
61
00
61
Asian Cup
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Asian Cup
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Central Asian Cup of Nations
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Asian Cup
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Asian Cup
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2.5
T
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
ONGC Nehru Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Asian Games
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
SAFF Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Asian Cup
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Asian Cup
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
Asian Cup
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Asian Cup
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2.5
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Asian Cup
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Asian Cup
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



