So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3/3.5
2.5/3
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
70
30
70
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1.5
T
X
KNVB Beker Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Eredivisie Nữ Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3/3.5
2.5/3
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
3
1.5
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3/3.5
2.5/3
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
4/4.5
2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
28
20
28
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
3
H
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Eredivisie Nữ Hà Lan
5 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
12 Ngày
Eredivisie Nữ Hà Lan
40 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
4 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
12 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
33 Ngày



