Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
08
00
08
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Luxembourg Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giao hữu
20
41
20
41
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Luxembourg Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
21 Ngày
VĐQG Luxembourg
28 Ngày



