Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
51
71
51
71
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Hạng 2 Luxembourg
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



