So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UD Samano
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 19:9 | 16 | 7 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:4 | 8 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:5 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 7:0 | 23 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 4:0 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 |
Selaya FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 6:14 | 7 | 15 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:7 | 7 | 8 | |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:7 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:11 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 13 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
00
23
00
23
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
T
3
1/1.5
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
8 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22 Ngày



