So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Drancy
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:14 | 6 | 11 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:2 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:12 | 0 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:14 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 8 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Torcy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:4 | 8 | 5 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:2 | 6 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:4 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 10 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
H
H
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Pháp
11
15
11
15
B
T
4
1.5/2
T
T
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
36 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày



