So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
St Ouen Aumone
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:2 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 |
Red Star FC Ⅱ
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 6 | 17% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu
20
22
20
22
France Ligue 5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2
1
T
T
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
French Championnat National 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Pháp
7 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
14 Ngày
French Championnat National 2
28 Ngày
French Championnat National 2
35 Ngày



