2
1
Hết
2 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:4 | 6 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
| 5 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 6 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 7 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
| 8 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 |
| 9 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 |
| 10 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 |
| 11 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 |
| 13 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 14 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 15 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 |
| 16 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 |
| 17 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
| 18 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 |
| 19 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 |
| 20 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 21 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 22 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 |
| 23 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 |
| 24 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 25 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 26 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 27 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
| 28 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
| 29 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
| 30 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 |
| 31 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 |
| 32 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
| 33 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 |
| 34 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 |
| 35 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 |
| 36 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
01
03
01
03
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
2.5/3
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
2.5/3
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Europa League
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Georgia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
2.5
T
Europa League
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Hennessy |
| Điều khiển FC Copenhagen | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Saburtalo Tbilisi | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
17 Ngày
Europa Conference League
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
24 Ngày
VĐQG Georgia
4 Ngày
VĐQG Georgia
16 Ngày
Europa Conference League
21 Ngày



