Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 |
| 2 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8:4 | 6 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
| 4 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 |
| 5 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 6 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 7 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
| 8 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 |
| 9 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:0 | 4 |
| 10 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 |
| 11 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 |
| 12 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 |
| 13 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 14 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 |
| 15 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 |
| 16 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 |
| 17 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 |
| 18 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 |
| 19 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 |
| 20 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 21 |
|
2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
| 22 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 |
| 23 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 |
| 24 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 |
| 25 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 26 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| 27 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 |
| 28 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
| 29 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
| 30 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 |
| 31 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 |
| 32 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
| 33 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 |
| 34 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 |
| 35 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 |
| 36 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
52
20
52
B
T
5
2/2.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
03
02
03
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antoni Bandić |
| Điều khiển AS Monaco | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.89 |
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
16 Ngày
Europa Conference League
21 Ngày
VĐQG Pháp
23 Ngày
VĐQG Đan Mạch
17 Ngày
Europa Conference League
21 Ngày
VĐQG Đan Mạch
24 Ngày



