Bảng xếp hạng
Nữ RAEC Mons
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 16:17 | 9 | 12 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | 4 | 13 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:8 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:13 | 4 | |
| Tất cả | 9 | 1 | 7 | 1 | 5:3 | 10 | 11 |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 15 |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 4:1 | 7 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 |
KFC Damme (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:22 | 10 | 11 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:15 | 3 | 14 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:7 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:20 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 2:3 | 10 | 12 | 22% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:2 | 3 | 16 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2:1 | 7 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
35
00
35
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
2.5/3
T
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
3 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
11 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
17 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
3 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
9 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
17 Ngày



