Bảng xếp hạng
Westerlo (W)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:13 | 17 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:7 | 8 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:10 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Stabæk (W)
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:4 | 21 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:1 | 14 | 4 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:0 | 10 | 3 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Super League Nữ Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bỉ Belgian Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1
X
H
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Bỉ 1st National Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ 1st National Nữ
2 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
10 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
16 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
3 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
10 Ngày
Bỉ 1st National Nữ
17 Ngày



