Bảng xếp hạng
RCS Onhaye
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 1 | 7 | 11:22 | 7 | 11 |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:12 | 1 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:10 | 6 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:17 | 1 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:8 | 9 | 11 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:3 | 5 | 10 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
Habaysienne
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 8:13 | 9 | 10 | |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | 10 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:8 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:5 | 10 | 10 | 20% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Giao hữu
20
42
20
42
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
04
15
04
15
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Cúp Bỉ
00
52
00
52
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1
X
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
00
12
00
12
Giao hữu
00
11
00
11
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
4 Ngày
Bỉ National Division 1
11 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày
Bỉ National Division 1
3 Ngày
Bỉ National Division 1
11 Ngày
Bỉ National Division 1
17 Ngày



