5
1
Hết
2 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
U21 Leeds United
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:14 | 10 | 10 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:8 | 9 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5:6 | 1 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:14 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | 9 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 |
Bournemouth AFC U21
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:18 | 10 | 12 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:7 | 9 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:11 | 1 | 26 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:17 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:9 | 11 | 7 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 2 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 22 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5
1.5
T
T
League Trophy - Anh
11
42
11
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
League Trophy - Anh
03
34
03
34
T
T
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
13
44
13
44
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
50
52
50
52
B
B
3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
B
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
B
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3.5
1.5
X
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
England Under-21 Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
England U21 League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
22
00
22
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
4
1.5/2
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
15
26
15
26
T
T
3.5/4
1.5
T
T
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
4
1.5
X
X
England U21 Professional Development League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England U21 League Cup
12 Ngày
League Trophy - Anh
16 Ngày
England Under-21 Premier League
22 Ngày
England U21 League Cup
15 Ngày
England Under-21 Premier League
22 Ngày
England U21 League Cup
29 Ngày



