2
1
Hết
1 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK TOSK Tesanj
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:15 | 17 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:5 | 17 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 5 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
NK Tomislav
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 15:28 | 11 | 13 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:13 | 10 | 10 | |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:15 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 6:11 | 10 | 13 | 17% |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 14 | 14% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
02
13
02
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
121
00
121
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
118 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
118 Ngày



