Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
GOSK Gabela
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 16:10 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:5 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:5 | 11 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 8 | 3 | 1 | 9:2 | 27 | 2 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 4:0 | 13 | 2 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
HNK Capljina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 12:26 | 8 | 16 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:11 | 8 | 14 | |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:15 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 0 | 9 | 3 | 4:8 | 9 | 15 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 6 | 1 | 3:4 | 6 | 12 | 0% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:4 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
06
00
06
Giao hữu
00
34
00
34
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
40
61
40
61
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
22
01
22
Bosnia Herzegovina 2nd League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
118 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
118 Ngày



