So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 3 | 10 | 20:33 | 12 | 22 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:10 | 12 | 15 |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 8:23 | 0 | 22 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 4 | 9 | 7:15 | 13 | 20 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:10 | 4 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
Bracknell Town
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 3 | 10 | 19:37 | 15 | 19 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:15 | 14 | 11 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5:22 | 1 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 8 | 6 | 8:15 | 17 | 15 | 18% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 5:8 | 8 | 20 | 11% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:7 | 9 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
23
01
23
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
11
10
11
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp FA
11
21
11
21
England FA Vase
11
23
11
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3/3.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
00
00
00
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Cúp FA
00
10
00
10
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
3
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
3
T
Giao hữu
10
50
10
50
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Southern League South Division Anh
4 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày
Southern League South Division Anh
18 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày
Southern League South Division Anh
18 Ngày
Southern League South Division Anh
25 Ngày
Havant and Waterlooville



