So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wimborne Town
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 22:9 | 22 | 9 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:5 | 17 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:4 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 11:4 | 23 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:2 | 17 | 2 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
Poole Town
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 2 | 4 | 28:17 | 32 | 2 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:8 | 14 | 9 | |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 16:9 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 12:6 | 25 | 3 | 38% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:2 | 14 | 7 | 38% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:4 | 11 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
02
14
02
14
T
2.5
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
T
2.5/3
T
Cúp FA
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
England FA Vase
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
Cúp FA
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp FA
11
11
11
11
Cúp FA
00
00
00
00
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1
X
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
01
00
01
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Southern League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
25
21
25
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3
T
England FA Vase
01
21
01
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3
T
England FA Vase
00
10
00
10
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
01
21
01
21
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Southern League South Division Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
8 Ngày
Southern League South Division Anh
4 Ngày
Southern League South Division Anh
7 Ngày
Southern League South Division Anh
11 Ngày



