1
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:6 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:2 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:8 | 18 | 2 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 14:7 | 12 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:8 | 18 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 6 | 25% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
4.5
2/2.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
50
101
50
101
T
T
3.5
1.5/2
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
01
00
01
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
51
52
51
52
T
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kirsty Dowle |
| Điều khiển Nữ Manchester United | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Nữ Manchester City | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
England FA Women Super League
21 Ngày
Champions League Nữ
16 Ngày



