Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FK Vozdovac Beograd
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:14 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:8 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 10:5 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 4:2 | 15 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:3 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Borac Cacak
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 29:20 | 33 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 | 3 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:13 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 13:8 | 27 | 3 | 44% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:1 | 16 | 2 | 50% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:7 | 11 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
2
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Serbia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
31
21
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
20 Ngày
Hạng 1 Serbia
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
13 Ngày
Hạng 1 Serbia
20 Ngày



