Bảng xếp hạng
Olympia Yerevan
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 25:10 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:5 | 16 | 1 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 9:5 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 4 | 1 | 11:4 | 19 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:1 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Ararat-Armenia B
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 12:22 | 6 | 13 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 8:15 | 2 | 14 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:17 | 5 | ||
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:12 | 10 | 13 | 30% |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:9 | 6 | 9 | 40% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:3 | 4 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1.5
X
T
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
8 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày
Hạng 2 Armenia
19 Ngày
Hạng 2 Armenia
8 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày
Hạng 2 Armenia
19 Ngày



