Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stourbridge
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:21 | 22 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:11 | 10 | 13 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:10 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:9 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 12:7 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 0 | 3 | 7:5 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:2 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Alvechurch
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 27:13 | 26 | 8 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:4 | 14 | 8 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:9 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 10:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:8 | 21 | 12 | 36% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 13 | 29% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 12 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England FA Vase
02
13
02
13
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
22
33
22
33
T
T
3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
England FA Vase
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Northern League Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp FA
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
England FA Vase
01
12
01
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Cúp FA
21
31
21
31
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Cúp FA
10
20
10
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
4 Ngày
England Southern League Central Division
6 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày



