So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Stamford AFC
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 2 | 13 | 5:40 | 5 | 22 |
| Chủ | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:17 | 1 | 22 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:23 | 4 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:12 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 0 | 7 | 9 | 2:17 | 7 | 22 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:5 | 4 | 22 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:12 | 3 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Needham Market
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 36:24 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 18:11 | 15 | 7 | |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 18:13 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:7 | 14 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 19:14 | 25 | 4 | 50% |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:6 | 13 | 5 | 44% |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 9:8 | 12 | 8 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
12
10
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
01
00
01
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
01
02
01
02
B
3/3.5
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
01
03
01
03
Cúp FA
00
30
00
30
Cúp FA
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
6 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
4 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày



